WinHSK

稿子

HSK6n
0 · Lv.1
gǎozi

bản thảo; bản nháp; bản phác thảo; bản phác hoạ (thơ văn, tranh vẽ)

漢越 cảo tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诗文、图画等的草稿
  2. 写成的诗文
  3. 初步计划或工作构想
义项 nHSK6

bản thảo; bản nháp; bản phác thảo; bản phác hoạ (thơ văn, tranh vẽ)

诗文、图画等的草稿

免费例句

他们正在写一篇稿子。

Tāmen zhèngzài xiě yī piān gǎozi.

HSK5

Họ đang viết một bản thảo.

They are writing a draft.

这篇稿子内容很精彩。

Zhè piān gǎozi nèiróng hěn jīngcǎi.

HSK6

Bản thảo này nội dung rất tuyệt vời.

The content of this draft is very exciting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

bài (thơ, văn)

写成的诗文

免费例句

这篇稿子是她为学校写的。

Zhè piān gǎozi shì tā wèi xuéxiào xiě de.

HSK5

Bài viết này là cô ấy viết cho trường.

This manuscript was written by her for the school.

她的稿子在报纸上发表了。

Tā de gǎozi zài bàozhǐ shàng fābiǎo le.

HSK6

Bài viết của cô ấy đã được đăng trên báo.

Her manuscript was published in the newspaper.

义项 nHSK6

kế hoạch; dự định

初步计划或工作构想

免费例句

我正在写一篇稿子。

Wǒ zhèngzài xiě yī piān gǎozi.

HSK5

Tôi đang viết một bản thảo.

I am writing a draft.

这个稿子很有意思。

Zhège gǎozi hěn yǒu yìsi.

HSK5

Bản thảo này rất thú vị.

This draft is very interesting.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan