WinHSK

稿酬

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǎochóu

tiền nhuận bút; tiền thù lao

author's remuneration; contribution fee; payment for a published work 得到一笔丰厚的 稿酬 receive handsome remuneration 按篇幅付 稿酬 pay for contributions at space rate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 稿费
义项 nHSK7-9

tiền nhuận bút; tiền thù lao

稿费

免费例句

他靠写作赚取了丰厚的稿酬。

tā kào xiězuò zhuànqǔ le fēnghòu de gǎochóu.

HSK6

Anh ấy kiếm được khoản nhuận bút hậu hĩnh nhờ viết lách.

He earned generous royalties from writing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan