WinHSK

穴位

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuéwèi

huyệt vị

location of a grave

漢越 huyệt vị

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生找到了关键的穴位。

Yīshēng zhǎo dào le guānjiàn de xuéwèi.

HSK6

Bác sĩ đã tìm được huyệt vị quan trọng.

The doctor found the key acupoint.

护士要熟知穴位的位置。

Hùshi yào shúzhī xuéwèi de wèizhì.

HSK6

Y tá cần biết rõ vị trí của huyệt vị.

Nurses need to be familiar with the locations of acupoints.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan