拼
究诘
HSK1v 0 · Lv.1
jiūjié
cật vấn; chất vấn; truy hỏi; gặng hỏi; tra hỏi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 追问究竟
等级
义项 ①v≈HSK1
cật vấn; chất vấn; truy hỏi; gặng hỏi; tra hỏi
追问究竟
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cật vấn; chất vấn; truy hỏi; gặng hỏi; tra hỏi
cật vấn; chất vấn; truy hỏi; gặng hỏi; tra hỏi
追问究竟