WinHSK

穷乏

HSK5adj
0 · Lv.1
qióng

bần cùng; nghèo khó; cùng kiệt

poor; needy; destitute; impoverished

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 贫穷,没有积蓄
义项 adjHSK5

bần cùng; nghèo khó; cùng kiệt

贫穷,没有积蓄

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan