WinHSK

穷匮

HSK1v
0 · Lv.1
qióngkuì

thiếu thốn; thiếu

be short of; lack 财用 穷匮 be short of money and goods

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缺乏;缺少
义项 vHSK1

thiếu thốn; thiếu

缺乏;缺少

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan