WinHSK

穷尽

HSK5v, n
0 · Lv.1
qiónɡjìn

cùng tận; vô tận; xiết

漢越 cùng tận

例句

Câu ví dụ
免费例句

粮食已经穷尽。

Liángshí yǐjīng qióngjìn.

HSK6

Lương thực đã cạn kiệt.

The food supply has been exhausted.

一类人像在登山,他们以为人生最大的幸福在山顶,于是气喘吁吁、穷尽一生去攀登。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan