拼
穷忙
HSK5v 0 · Lv.1
qióngmáng
bận bịu kiếm ăn (xưa chỉ vì kiếm ăn mà bận rộn)
be awfully busy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时指为了生计而忙碌奔走
- 事情繁杂,非常忙碌
等级
义项 ①v≈HSK5
bận bịu kiếm ăn (xưa chỉ vì kiếm ăn mà bận rộn)
旧时指为了生计而忙碌奔走
义项 ②v≈HSK5
rắc rối; phức tạp (sự việc)
事情繁杂,非常忙碌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分