拼
穷竟
HSK5adv 0 · Lv.1
qióngjìng
cuối cùng; rốt cuộc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可以理解为“最终”或“到底”,指的是事情的结果
等级
义项 ①adv≈HSK5
cuối cùng; rốt cuộc
可以理解为“最终”或“到底”,指的是事情的结果
免费例句
他最终没有找到工作。
Tā zuìzhōng méiyǒu zhǎodào gōngzuò.
≈HSK4
Cuối cùng anh ấy không tìm được việc làm.
In the end, he didn't find a job.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分