拼
空儿
HSK3n 0 · Lv.1
kònɡr
thời gian rảnh
漢越 không nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意思为闲功夫。
- 还没有被利用的地方
等级
义项 ①n≈HSK3
thời gian rảnh
意思为闲功夫。
免费例句
今天没空儿,改天再谈吧。
jīntiān méi kòngr, gǎitiān zài tán ba.
≈HSK3
Hôm nay không có thời gian rảnh, hôm khác nói tiếp.
I don't have time today; let's talk another day.
他一有空儿就打游戏。
Tā yī yǒu kòngr jiù dǎ yóuxì.
≈HSK3
Anh ấy hễ rảnh là chơi game.
He plays games whenever he has free time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
rỗng; chỗ trống
还没有被利用的地方
免费例句
沙发旁边有个小空儿。
shāfā pángbiān yǒu gè xiǎo kòngr.
≈HSK3
Bên cạnh ghế sofa có một chỗ trống nhỏ.
There's a small space next to the sofa.
书架上还有一个空儿。
shū jià shàng hái yǒu yí ge kòngr
≈HSK4
Trên giá sách còn một chỗ trống.
There is still an empty space on the bookshelf.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分