拼
空姐
HSK3n 0 · Lv.1
kōngjiě
tiếp viên hàng không
female flight attendant; air hostess; air stewardess 参见:空中小姐
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她梦想成为一名空姐。
Tā mèngxiǎng chéngwéi yī míng kōngjiě.
≈HSK4
Cô ấy mơ ước trở thành tiếp viên hàng không.
She dreams of becoming a flight attendant.
空姐的工作很辛苦。
kōng jiě de gōng zuò hěn xīn kǔ
≈HSK4
Công việc của tiếp viên hàng không rất vất vả.
The job of a flight attendant is very hard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分