WinHSK

空嫂

HSK7-9n
0 · Lv.1
kōngsǎo

Chị dâu rỗng (không có)

married female flight attendant; married air hostess; married stewardess

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空中乘务员中的已婚女性
义项 nHSK7-9

Chị dâu rỗng (không có)

空中乘务员中的已婚女性

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan