拼
空少
HSK3n 0 · Lv.1
kōngshǎo
tiếp viên nam; tiếp viên hàng không nam
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 空中少爷的简称。用于台新马等地
等级
义项 ①n≈HSK3
tiếp viên nam; tiếp viên hàng không nam
空中少爷的简称。用于台新马等地
免费例句
空少的工作很辛苦。
kōngshào de gōngzuò hěn xīnkǔ。
≈HSK5
Công việc của tiếp viên nam rất vất vả.
The job of a male flight attendant is very hard.
这趟航班的空少很亲切。
Zhè tàng hángbān de kōngshào hěn qīnqiè.
≈HSK5
Tiếp viên nam trên chuyến bay này rất thân thiện.
The male flight attendant on this flight is very friendly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分