拼
空巢
HSK7-9n 0 · Lv.1
kōngcháo
một ngôi nhà nơi những đứa trẻ đã lớn lên và chuyển ra ngoài sống
empty nest 空巢 家庭 empty-nest household/family 空巢 综合征 empty nest syndrome 空巢 老人 empty nester
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
một ngôi nhà nơi những đứa trẻ đã lớn lên và chuyển ra ngoài sống
empty nest 空巢 家庭 empty-nest household/family 空巢 综合征 empty nest syndrome 空巢 老人 empty nester