WinHSK

空巢

HSK7-9n
0 · Lv.1
kōngcháo

một ngôi nhà nơi những đứa trẻ đã lớn lên và chuyển ra ngoài sống

empty nest 空巢 家庭 empty-nest household/family 空巢 综合征 empty nest syndrome 空巢 老人 empty nester

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.