拼
空旷
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kōnɡkuànɡ
mênh mông; rộng lớn; thênh thang
漢越 không khoáng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地方宽广,没有遮拦
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mênh mông; rộng lớn; thênh thang
地方宽广,没有遮拦
免费例句
天气晴朗时,人们常常会到广场或郊外空旷的地方放风筝。
≈HSK5
砍掉了这棵树,院里显得空旷点儿。
Kǎn diào le zhè kē shù, yuàn lǐ xiǎnde kōngkuàng diǎnr.
≈HSK5
Chặt cái cây này đi, trong sân trông trống trải hơn một chút.
After cutting down this tree, the yard looks a bit more spacious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分