WinHSK

空格

HSK4n, v
0 · Lv.1
kòng

ô trống; khoảng trống

space [ 相关词条 ] 空格键 [名] [计算机] space bar

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50