WinHSK

空格

HSK4n, v
0 · Lv.1
kòng

ô trống; khoảng trống

space [ 相关词条 ] 空格键 [名] [计算机] space bar

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一行中没有字的空白处
  2. 留空
义项 nHSK4

ô trống; khoảng trống

一行中没有字的空白处

免费例句

他在空格里写了名字。

Tā zài kònggé lǐ xiě le míngzì.

HSK4

Anh ấy viết tên vào ô trống.

He wrote his name in the blank space.

这个表格有很多空格。

Zhège biǎogé yǒu hěnduō kònggé.

HSK4

Biểu mẫu này có rất nhiều ô trống.

This form has many blank spaces.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

để trống; bỏ trống

留空

免费例句

请在表格中空两个格。

Qǐng zài biǎogé zhōng kòng liǎng gè gé.

HSK4

Hãy để trống hai ô trong bảng.

Please leave two blank spaces in the form.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50