WinHSK

空档

HSK5n
0 · Lv.1
kōngdàng

(nghĩa bóng) khoảng cách (trên thị trường, v.v.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fig.) gap (in the market etc)
  2. free time
  3. gap (between two objects)
  4. interval of time (between events)
  5. opening in one's schedule
义项 nHSK5

(nghĩa bóng) khoảng cách (trên thị trường, v.v.)

(fig.) gap (in the market etc)

义项 nHSK5

thời gian rảnh

free time

义项 nHSK5

khoảng cách (giữa hai đối tượng)

gap (between two objects)

义项 nHSK5

khoảng thời gian (giữa các sự kiện)

interval of time (between events)

义项 nHSK5

mở trong lịch trình của một người

opening in one's schedule

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50