WinHSK

空白

HSK7-9n
0 · Lv.1
kòngbái

chỗ trống; lỗ hổng; trống rỗng; đoạn bỏ không

blank 空白 纸 blank sheet of paper 空白 委任状 commission in blank 空白 提单 blank bill of lading 空白 收据 blank receipt 空白 地图 blank map 空白 表格 blank form 空白 本子 blank book [ 相关词条 ] 空白背书 [名] blank endorsement; endorsement in blank 空白点 [名] blank spot; gap; blank 空白订单 [名] subscription blank 空白符 [名] [计算机] blank character 空白支票 [名] blank cheque

漢越 không bạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (版面, 书页, 画幅等上面) 空着, 没有填满或 没有被利用的部分
义项 nHSK7-9

chỗ trống; lỗ hổng; trống rỗng; đoạn bỏ không

(版面, 书页, 画幅等上面) 空着, 没有填满或 没有被利用的部分

免费例句

她在空白处写下了日期。

Tā zài kòngbái chù xiě xià le rìqī.

HSK5

Cô ấy ghi ngày vào chỗ trống.

She wrote the date in the blank space.

她的画留有许多空白。

Tā de huà liú yǒu xǔduō kòngbái.

HSK5

Bức tranh của cô ấy có nhiều chỗ trống.

Her painting has a lot of blank space.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。