WinHSK

空腹

HSK7-9v
0 · Lv.1
kōng

bụng rỗng; bụng không; bụng đói

be on an empty stomach 空腹 抽血化验 take a blood test on an empty stomach 空腹 吃药 take medicines on an empty stomach

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空着肚子, 没有吃东西
  2. 比喻人没有学问
义项 vHSK7-9

bụng rỗng; bụng không; bụng đói

空着肚子, 没有吃东西

免费例句

空腹喝咖啡对胃不好。

Kōngfù hē kāfēi duì wèi bù hǎo.

HSK5

Uống cà phê khi bụng đói không tốt cho dạ dày.

Drinking coffee on an empty stomach is bad for your stomach.

空腹喝水有助于清肠。

Kōngfù hē shuǐ yǒuzhù yú qīng cháng.

HSK6

Uống nước khi bụng đói giúp làm sạch ruột.

Drinking water on an empty stomach helps cleanse the intestines.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

không học vấn; đầu rỗng tuếch

比喻人没有学问

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50