拼
空腹
HSK7-9v 0 · Lv.1
kōngfù
bụng rỗng; bụng không; bụng đói
be on an empty stomach 空腹 抽血化验 take a blood test on an empty stomach 空腹 吃药 take medicines on an empty stomach
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分