拼
空虚
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kōngxū
trống rỗng; rỗng tuếch; hư không; trống trải
漢越 không hư
例句
Câu ví dụ免费例句
他感到内心空虚。
Tā gǎndào nèixīn kōngxū.
≈HSK5
Anh ấy cảm thấy trống rỗng trong lòng.
He feels empty inside.
她感到心灵空虚。
Tā gǎndào xīnlíng kōngxū.
≈HSK6
Cô cảm thấy trong lòng trống rỗng.
She feels empty inside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分