WinHSK

穿搭

HSK6n
0 · Lv.1
chuān

phối đồ; cách phối đồ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对于个人服饰风格的分类以及各种风格类型的穿衣法则
义项 nHSK6

phối đồ; cách phối đồ

对于个人服饰风格的分类以及各种风格类型的穿衣法则

免费例句

她的穿搭很有个性。

Tā de chuāndā hěn yǒu gèxìng.

HSK6

Cách phối đồ của cô ấy rất cá tính.

Her outfit is very stylish.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan