拼
穿梭
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuānsuō
di chuyển qua lại; lướt qua lướt lại; chạy qua chạy lại (di chuyển nhanh và liên tục)
漢越 xuyên thoa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 像织布的梭子来回活动,形容来往频繁
等级
义项 ①v≈HSK7-9
di chuyển qua lại; lướt qua lướt lại; chạy qua chạy lại (di chuyển nhanh và liên tục)
像织布的梭子来回活动,形容来往频繁
免费例句
他在办公室里来回穿梭。
Tā zài bàngōngshì lǐ láihuí chuānsuō.
≈HSK6
Anh ấy di chuyển qua lại trong văn phòng.
He is moving back and forth in the office.
小猫在院子里穿梭。
Xiǎo māo zài yuànzi lǐ chuānsuō.
≈HSK6
Con mèo nhỏ chạy qua chạy lại trong sân.
The kitten darted back and forth in the yard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分