拼
穿越
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuānyuè
vượt; vượt qua; xuyên không; xuyên việt; băng qua
漢越 xuyên việt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 跨过;越过;穿过
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vượt; vượt qua; xuyên không; xuyên việt; băng qua
跨过;越过;穿过
免费例句
帆船快速地穿越了海峡。
Fānchuán kuàisù de chuānyuè le hǎixiá.
≈HSK5
Thuyền buồm đã nhanh chóng vượt qua eo biển.
The sailboat quickly crossed the strait.
他穿越海峡到了对岸。
Tā chuānyuè hǎixiá dào le duì'àn.
≈HSK5
Anh ấy đã vượt qua eo biển đến bờ bên kia.
He crossed the strait to the other side.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分