WinHSK

穿过

HSK6v
0 · Lv.1
chuānguò

đi qua; băng qua; vượt qua

漢越 xuyên quá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过; 越过
义项 vHSK6

đi qua; băng qua; vượt qua

通过; 越过

免费例句

这件衣服她去年穿过一次。

HSK2

我穿过了这片草地。

Wǒ chuānguò le zhè piàn cǎodì.

HSK3

Tôi đã băng qua cánh đồng cỏ này.

I walked across this meadow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan