WinHSK

穿鞋

HSK3v
0 · Lv.1
chuānxié

Đi giầy; Đi giày

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他没穿鞋,看上去矮多了。

Tā méi chuān xié, kàn shàngqù ǎi duō le.

HSK3

Anh ta không mang giày, trông thấp hơn rất nhiều.

He looks much shorter without shoes on.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50