WinHSK

突兀

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tūwù

cao ngất; cao vút; cao chót vót

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高耸
  2. 突然
义项 adjHSK7-9

cao ngất; cao vút; cao chót vót

高耸

免费例句

山峰突兀,直指苍穹。

Shānfēng tūwù, zhí zhǐ cāngqióng.

HSK6

Núi cao vút, chỉ thẳng bầu trời.

The mountain peaks rise abruptly, pointing straight to the sky.

悬崖突兀,令人敬畏。

Xuányá tūwù, lìng rén jìngwèi.

HSK6

Vách đá cao vút, khiến người ta kính sợ.

The cliff stands out abruptly, inspiring awe.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

bỗng nhiên; đột ngột; bất ngờ

突然

免费例句

风雨突兀而至。

Fēngyǔ tūwù ér zhì.

HSK6

Gió mưa bất ngờ kéo đến.

The storm arrived abruptly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan