WinHSK

突袭

HSK7-9v
0 · Lv.1
tūxí

tập kích; đánh úp bất ngờ; tập kích bất ngờ

漢越 đột tập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用兵力出其不意地进攻;突然袭击
义项 vHSK7-9

tập kích; đánh úp bất ngờ; tập kích bất ngờ

用兵力出其不意地进攻;突然袭击

免费例句

将军推测说敌人将于今天晚上突袭我们。

Jiāngjūn tuīcè shuō dírén jiāng yú jīntiān wǎnshang tūxí wǒmen.

HSK6

Tướng quân suy đoán rằng địch quân sẽ tấn công bất ngờ vào chúng ta tối nay.

The general speculated that the enemy would launch a surprise attack on us tonight.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan