WinHSK

窃贼

HSK7-9n
0 · Lv.1
qièzéi

kẻ trộm; kẻ cắp; tên trộm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小偷儿
  2. bợm ăn cắp
义项 nHSK7-9

kẻ trộm; kẻ cắp; tên trộm

小偷儿

免费例句

窃贼把失火的仓库里的货物都偷走了。

Qièzéi bǎ shīhuǒ de cāngkù lǐ de huòwù dōu tōu zǒu le.

HSK6

Kẻ trộm đã lấy cắp toàn bộ hàng hóa trong kho bị cháy.

The thief stole all the goods from the burning warehouse.

窃贼被警方用计擒获。

Qièzéi bèi jǐngfāng yòng jì qínhuò.

HSK6

Tên trộm bị cảnh sát bắt giữ bằng một kế hoạch.

The thief was caught by the police using a trick.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

bợm ăn cắp

bợm ăn cắp

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan