拼
窃贼
HSK7-9n 0 · Lv.1
qièzéi
kẻ trộm; kẻ cắp; tên trộm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
窃贼把失火的仓库里的货物都偷走了。
Qièzéi bǎ shīhuǒ de cāngkù lǐ de huòwù dōu tōu zǒu le.
≈HSK6
Kẻ trộm đã lấy cắp toàn bộ hàng hóa trong kho bị cháy.
The thief stole all the goods from the burning warehouse.
窃贼被警方用计擒获。
Qièzéi bèi jǐngfāng yòng jì qínhuò.
≈HSK6
Tên trộm bị cảnh sát bắt giữ bằng một kế hoạch.
The thief was caught by the police using a trick.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分