拼
窍门
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiàomén
mẹo; bí quyết
漢越 khiếu môn
例句
Câu ví dụ免费例句
他有很多烹饪的窍门。
Tā yǒu hěnduō pēngrèn de qiàomén.
≈HSK6
Anh ấy có nhiều mẹo để nấu ăn.
He has many tips for cooking.
你知道这个窍门吗?
Nǐ zhīdào zhège qiàomén ma?
≈HSK6
Bạn có biết mẹo này không?
Do you know this trick?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分