WinHSK

窗台

HSK5n
0 · Lv.1
chuāngtái

bệ cửa sổ; bậu cửa sổ

windowsill; window-ledge

漢越 song đài

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢坐在窗台上看书。

Wǒ xǐhuān zuò zài chuāngtái shàng kàn shū.

HSK4

Tôi thích ngồi trên bậu cửa sổ đọc sách.

I like sitting on the windowsill reading a book.

窗台上放着一些花盆。

Chuāngtái shàng fàng zhe yīxiē huāpén.

HSK4

Trên bệ cửa sổ có vài chậu hoa.

There are some flowerpots on the windowsill.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50