拼
窗帘
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuānglián
rèm cửa sổ; màn cửa; màn che; rèm
漢越 song liêm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (窗帘儿) 挡窗户的东西,用布、绸子、呢绒等制成,或用线编织而成
等级
义项 ①n≈HSK7-9
rèm cửa sổ; màn cửa; màn che; rèm
(窗帘儿) 挡窗户的东西,用布、绸子、呢绒等制成,或用线编织而成
免费例句
她正在洗窗帘。
Tā zhèngzài xǐ chuānglián.
≈HSK4
Cô ấy đang giặt rèm cửa.
She is washing the curtains.
新窗帘很漂亮。
Xīn chuānglián hěn piàoliang.
≈HSK4
Rèm cửa mới rất đẹp.
The new curtains are very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分