拼
窘况
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǒngkuàng
tình trạng quẫn bách; tình thế khó khăn; nước bí
awkward situation; predicament; plight; distress
漢越
字解构
Phân tích chữ窘jiǒngHSK7-9khốn cùng; túng thiếu; túng quẫn; quẫn况kuàngHSK4tình cảnh; tình hình; tình trạng; tình huống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分