WinHSK

窟窿

HSK7-9n
0 · Lv.1
kūlong

lỗ; hố; hang

flaw; hole; loophole 堵住税收工作中的 窟窿 tighten the tax loopholes; stop up loopholes in taxation [ 相关词条 ] 窟窿眼儿 [名] small hole

漢越 quật lung

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan