拼
窥伺
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuīsì
rình; rình mò; canh; ngấp nghé; dòm dèm
lie in wait for; be on the watch for; watch and wait 窥伺 已久 have been on the watch for a long time 窥伺 良机 lie in wait for a good chance; bide one's time
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 暗中观望动静,等待机会 (多含贬义)
- 窥伺的意思是偷偷地观察或监视某人或某事。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
rình; rình mò; canh; ngấp nghé; dòm dèm
暗中观望动静,等待机会 (多含贬义)
义项 ②v≈HSK7-9
dòm ngó; quan sát; theo dõi
窥伺的意思是偷偷地观察或监视某人或某事。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分