拼
窥察
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuīchá
nhìn trộm; thám thính; dò xét; điều tra kín đáo; dòm dỏ
spy upon; pry about
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhìn trộm; thám thính; dò xét; điều tra kín đáo; dòm dỏ
spy upon; pry about