拼
窥见
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuījiàn
nhìn thấy; nhìn thoáng thấy; thoáng hiện; cảm nhận
漢越 khuy kiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看出来或觉察到
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhìn thấy; nhìn thoáng thấy; thoáng hiện; cảm nhận
看出来或觉察到
免费例句
从这首诗里可以窥见作者的广阔胸怀。
Cóng zhè shǒu shī lǐ kěyǐ kuījiàn zuòzhě de guǎngkuò xiōnghuái.
≈HSK6
Từ bài thơ này có thể cảm nhận được tấm lòng rộng lớn của tác giả.
From this poem, one can glimpse the author's broad-mindedness.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分