WinHSK

立冬

HSK5time, n
0 · Lv.1
dōng

lập đông (tiết bắt đầu mùa đông vào khoảng tháng mười âm lịch)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 交立冬节气;冬季开始
  2. 二十四节气之一,在11月7日或8日中国以立冬为冬季的开始
义项 time, nHSK5

lập đông (tiết bắt đầu mùa đông vào khoảng tháng mười âm lịch)

交立冬节气;冬季开始

免费例句

今天立冬。

Jīntiān lìdōng.

HSK6

Hôm nay là ngày lập đông.

Today is the Beginning of Winter.

义项 time, nHSK5

lập đông (ngày 7, 8 tháng 11)

二十四节气之一,在11月7日或8日中国以立冬为冬季的开始

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan