WinHSK

立冬

HSK5time, n
0 · Lv.1
dōng

lập đông (tiết bắt đầu mùa đông vào khoảng tháng mười âm lịch)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天立冬。

Jīntiān lìdōng.

HSK6

Hôm nay là ngày lập đông.

Today is the Beginning of Winter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan