拼
立嗣
HSK1n 0 · Lv.1
lìsì
người kế thừa; lập người thừa kế
adopt a son
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有儿子的人以别人的儿子承继;立继承人
等级
义项 ①n≈HSK1
người kế thừa; lập người thừa kế
没有儿子的人以别人的儿子承继;立继承人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người kế thừa; lập người thừa kế
adopt a son
người kế thừa; lập người thừa kế
没有儿子的人以别人的儿子承继;立继承人