拼
立志
HSK5v 0 · Lv.1
lìzhì
lập chí; nuôi chí; quyết chí; ấp ủ; hạ quyết tâm
漢越 lập chí
例句
Câu ví dụ免费例句
我一直立志要自己创业。
Wǒ yìzhí lìzhì yào zìjǐ chuàngyè.
≈HSK5
Tôi luôn nuôi chí hướng tự mình khởi nghiệp.
I have always been determined to start my own business.
我最近立志要学好汉语呢!
Wǒ zuìjìn lìzhì yào xué hǎo hànyǔ ne!
≈HSK5
Tôi gần đây đã quyết tâm học tốt tiếng Hán!
I've recently resolved to learn Chinese well!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分