拼
竖琴
HSK6n 0 · Lv.1
shùqín
thụ cầm; đàn hạc
harp 弹 竖琴 play the harp [ 相关词条 ] 竖琴演奏者 [名] harper; harpist
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 弦乐器,在直立的三角形架上安着四十六根弦
等级
义项 ①n≈HSK6
thụ cầm; đàn hạc
弦乐器,在直立的三角形架上安着四十六根弦
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分