拼
竖立
HSK7-9v 0 · Lv.1
shùlì
thẳng đứng
erect; set upright; stand
漢越 thụ lập
例句
Câu ví dụ免费例句
门前竖立着一根旗杆。
Mén qián shùlì zhe yì gēn qígān.
≈HSK5
Một cột cờ sừng sững trước cửa.
A flagpole stands erect in front of the door.
宝塔竖立在山上。
bǎo tǎ shù lì zài shān shàng
≈HSK6
Bảo tháp đứng sừng sững trên núi.
The pagoda stands upright on the mountain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分