WinHSK

竖起

HSK6v
0 · Lv.1
shù

đứng lên; chống lên; chống đỡ; dựng lên; giơ lên

erect; set upright; stick up 竖起

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50