拼
竖起
HSK6v 0 · Lv.1
shùqǐ
đứng lên; chống lên; chống đỡ; dựng lên; giơ lên
erect; set upright; stick up 竖起
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 支撑;支持;举起
等级
义项 ①v≈HSK6
đứng lên; chống lên; chống đỡ; dựng lên; giơ lên
支撑;支持;举起
免费例句
他们竖起了帐篷。
Tāmen shù qǐ le zhàngpeng.
≈HSK5
Họ đã dựng lều lên.
They set up the tent.
他竖起了望远镜。
tā shù qǐ le wàng yuǎn jìng
≈HSK5
Anh ấy dựng kính viễn vọng lên.
He set up the telescope.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分