WinHSK

站姿

HSK5n
0 · Lv.1
zhàn

tư thế đứng

standing position; standing posture

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 站立的姿势。
义项 nHSK5

tư thế đứng

站立的姿势。

免费例句

另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan