拼
站牌
HSK4n 0 · Lv.1
zhànpái
biển trạm; biển hiệu trạm xe buýt; bảng thông tin xe buýt
route board
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在站牌前等公共汽车。
Tā zài zhànpái qián děng gōnggòng qìchē.
≈HSK4
Anh ấy đứng trước biển hiệu trạm xe buýt chờ xe.
He is waiting for the bus in front of the bus stop sign.
这个站牌很清晰,容易找到。
Zhège zhànpái hěn qīngxī, róngyì zhǎodào.
≈HSK4
Biển hiệu trạm xe buýt này rất rõ ràng, dễ dàng tìm thấy.
This bus stop sign is very clear and easy to find.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分